Đăng nhập | Đăng ký Giờ làm việc: 8h00 - 21h00 | Thứ 2 - Chủ Nhật
Trang chủ So sánh
So sánh chi tiết iPhone 11 64 GB Quốc Tế 99% ( Màu Đen ) với iPhone 11 64 GB Quốc Tế 99% ( Màu Trắng )
Hình ảnh
Giá 15.900.000 15.500.000 15.900.000 15.500.000
Thông số kỹ thuật
Công nghệ màn hình IPS LCD IPS LCD
Kích thước màn hình 6.1 inchs 6.1 inchs
Độ phân giải màn hình 828 x 1792 Pixels 828 x 1792 Pixels
Mặt kính màn hình Kính cường lực oleophobic (ion cường lực) Kính cường lực oleophobic (ion cường lực)
Độ phân giải camera trước 12.0 MP 12.0 MP
Video Call
Thông tin khác Xoá phông, Quay phim 4K, Nhãn dán (AR Stickers), Retina Flash, Quay video HD, Nhận diện khuôn mặt, Quay video Full HD, Tự động lấy nét (AF), HDR, Quay chậm (Slow Motion), Selfie ngược sáng HDR, Camera góc rộng, Xoá phông, Quay phim 4K, Nhãn dán (AR Stickers), Retina Flash, Quay video HD, Nhận diện khuôn mặt, Quay video Full HD, Tự động lấy nét (AF), HDR, Quay chậm (Slow Motion), Selfie ngược sáng HDR, Camera góc rộng,
Độ phân giải camera sau Chính 12 MP & Phụ 12 MP Chính 12 MP & Phụ 12 MP
Quay phim Quay phim HD 720p@30fps, Quay phim FullHD 1080p@30fps, Quay phim FullHD 1080p@60fps, Quay phim FullHD 1080p@120fps, Quay phim FullHD 1080p@240fps, Quay phim 4K 2160p@24fps, Quay phim 4K 2160p@30fps, Quay phim 4K 2160p@60fps Quay phim HD 720p@30fps, Quay phim FullHD 1080p@30fps, Quay phim FullHD 1080p@60fps, Quay phim FullHD 1080p@120fps, Quay phim FullHD 1080p@240fps, Quay phim 4K 2160p@24fps, Quay phim 4K 2160p@30fps, Quay phim 4K 2160p@60fps
Đèn Flash 3 đèn LED 2 tông màu 3 đèn LED 2 tông màu
Chụp ảnh nâng cao Zoom quang học, Chụp ảnh xóa phông, A.I Camera, HDR, Panorama, Chống rung quang học Zoom quang học, Chụp ảnh xóa phông, A.I Camera, HDR, Panorama, Chống rung quang học
Tốc độ CPU 2 nhân 2.65 GHz & 4 nhân 1.8 GHz 2 nhân 2.65 GHz & 4 nhân 1.8 GHz
Số nhân 6 6
Chipset Apple A13 Bionic Apple A13 Bionic
Chip đồ họa (GPU) Apple GPU 4 nhân Apple GPU 4 nhân
Hệ điều hành iOS 13 iOS 13
RAM 4 GB 4 GB
Bộ nhớ trong 64 GB 64 GB
Bộ nhớ (khả dụng) Khoảng 59 GB Khoảng 59 GB
Hỗ trợ thẻ nhớ Không Không
Sim hỗ trợ 1 eSIM & 1 Nano SIM 1 eSIM & 1 Nano SIM
Mạng di động Hỗ trợ 4G Hỗ trợ 4G
Wifi Dual-band, Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax, Wi-Fi hotspot Dual-band, Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax, Wi-Fi hotspot
GPS BDS, A-GPS, GLONASS BDS, A-GPS, GLONASS
Bluetooth LE, A2DP, v5.0 LE, A2DP, v5.0
Cổng kết nối sạc Lightning Lightning
Jack tai nghe Lightning Lightning
Kết nối khác NFC, OTG NFC, OTG
Thiết kế Nguyên Khối + Thẳng Nguyên Khối + Thẳng
Chất liệu Khung nhôm & Mặt lưng kính cường lực Khung nhôm & Mặt lưng kính cường lực
Kích thước Dài 150.9 mm – Ngang 75.7 mm – Dày 8.3 mm Dài 150.9 mm – Ngang 75.7 mm – Dày 8.3 mm
Trọng lượng 194 g 194 g
Khả năng chống nước
Dung lượng pin 3110 mAh 3110 mAh
Loại pin Pin chuẩn Li-Ion Pin chuẩn Li-Ion
Công nghệ pin Tiết kiệm pin, Sạc pin nhanh, Sạc pin không dây Tiết kiệm pin, Sạc pin nhanh, Sạc pin không dây
Bảo mật nâng cao Mở khoá khuôn mặt Face ID Mở khoá khuôn mặt Face ID
FM radio Không Không
Hãng sản xuất Apple Apple